table wine

Định nghĩa

Danh từ: Rượu vang thường (hoặc rượu vang để bàn) – loại rượu vang nồng độ cồn không quá 14%, thường được dùng trong bữa ăn. Đây loại rượu vang phổ biến, không phải loại đặc biệt (như rượu vang sủi bọt hay rượu vang tráng miệng), thường hương vị nhẹ nhàng, dễ uống.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một chai rượu vang thường để ăn kèm với ống.)
  • (Rượu vang thường thường rẻ hơn rượu vang niên hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be table wine": được dùng như rượu vang thường trong bữa ăn.

    • This red is a simple table wine, perfect for daily use. (Loại rượu vang đỏ này rượu vang thường đơn giản, hoàn hảo cho sử dụng hàng ngày.)
  • "table wine vs. dessert wine": sự khác biệt giữa rượu vang thường (dùng trong bữa ăn) rượu vang tráng miệng (ngọt hơn, dùng sau bữa ăn).

    • Table wine is typically dry, while dessert wine is sweet. (Rượu vang thường thường vị khô, trong khi rượu vang tráng miệng vị ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Table wine (n): rượu vang thường (không biến thể chính thức, nhưng có thể thấy trong các cụm như "red table wine" – rượu vang thường đỏ, "white table wine" – rượu vang thường trắng).
  • Cooking wine (n): rượu vang nấu ănmột loại rượu vang thường nhưng thường thêm muối, dùng để nấu thay vì uống.
    • Cooking wine is different from table wine because it is salted. (Rượu vang nấu ăn khác với rượu vang thường muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Rượu vang để bàn: từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Rượu vang thông thường: chỉ loại rượu vang không đặc biệt, dùng hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "table wine", nhưng có thể thấy trong các cụm như: - Pair table wine with food: kết hợp rượu vang thường với thức ăn. - You should pair table wine with light dishes. (Bạn nên kết hợp rượu vang thường với các món ăn nhẹ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "table wine", nhưng có thể liên quan đến cụm: - "Wine and dine": mời ai đó ăn uống sang trọng (thường rượu vang). - They wined and dined us with fine table wine. (Họ đã đãi chúng tôi những bữa ăn sang trọng với rượu vang thường ngon.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

table wine
A bottle of table wine sits on a checkered cloth beside a plate of cheese and fruit.